| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,84% | -108,60₫ | 217,88₫ | 276,70₫ | 92,04₫ | 109,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,24% | -359,19₫ | 577,07₫ | 956,56₫ | 97,90₫ | 217,88₫ |