| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,54% | ₫-0.00000789574736761257-0.057895 | 0,00001045₫ | 0,00001661₫ | ₫0.00000199842199670.051998 | ₫0.00000255611088108743030.052556 |