| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,03% | -2,59₫ | 4,04₫ | 4,98₫ | 0,9847₫ | 1,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,08% | -206,13₫ | 210,17₫ | 218,96₫ | 3,11₫ | 4,04₫ |