| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,02% | -0,1766₫ | 2,93₫ | 2,93₫ | 2,75₫ | 2,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,61% | -4,71₫ | 7,64₫ | 32,05₫ | 1,58₫ | 2,93₫ |