| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -8,31% | -1.843,45₫ | 22.189,70₫ | 40.456,16₫ | 10.504,00₫ | 20.346,25₫ |
| 2023 | -1,97% | -446,42₫ | 22.636,12₫ | 35.214,66₫ | 13.576,42₫ | 22.189,70₫ |
| 2022 | -71,58% | -57.010,46₫ | 79.646,58₫ | 85.975,24₫ | 20.692,88₫ | 22.636,12₫ |
| 2021 | +17,12% | 11.643,68₫ | 68.029,16₫ | 391.274,00₫ | 62.653,73₫ | 79.672,84₫ |
| 2020 | +0,29% | 194,32₫ | 67.847,96₫ | 144.419,50₫ | 35.676,84₫ | 68.042,29₫ |
| 2019 | +1,93% | 1.281,49₫ | 66.555,97₫ | 228.207,28₫ | 56.269,93₫ | 67.837,46₫ |