| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,34% | -1,58₫ | 4,35₫ | 4,80₫ | 2,71₫ | 2,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,39% | 0,2224₫ | 4,13₫ | 5,82₫ | 3,06₫ | 4,35₫ |