| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,02% | -11,06₫ | 58,16₫ | 58,16₫ | 46,73₫ | 47,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,94% | -149,09₫ | 207,24₫ | 207,24₫ | 57,70₫ | 58,16₫ |