| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,66% | -242,84₫ | 290,28₫ | 335,09₫ | 41,21₫ | 47,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,75% | -5.236,96₫ | 5.527,11₫ | 8.071,93₫ | 268,44₫ | 290,15₫ |