| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,08% | -31,38₫ | 44,78₫ | 92,67₫ | 11,47₫ | 13,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | +115,03% | 23,95₫ | 20,82₫ | 255,30₫ | 20,40₫ | 44,78₫ |