| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,61% | -9.219,67₫ | 199.869,47₫ | 482.684,55₫ | 110.528,63₫ | 190.649,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,10% | -6.684.630,82₫ | 6.884.501,34₫ | 10.654.870,09₫ | 160.064,03₫ | 199.870,52₫ |