| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +345,32% | 50,48₫ | 14,62₫ | 78,97₫ | 9,95₫ | 65,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,71% | -1.116,60₫ | 1.131,22₫ | 1.331,46₫ | 10,67₫ | 14,62₫ |