| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,31% | ₫-0.000002070664178422541-0.052070 | ₫0.00000661355603940.056613 | ₫0.00000733662175180.057336 | ₫0.000003978222211250.053978 | ₫0.0000045428918609774590.054542 |
| 2025 Năm ngoái | -27,53% | ₫-0.0000025126354747499994-0.052512 | ₫0.000009126191514150.059126 | 0,00001235₫ | ₫0.00000441632608580.054416 | ₫0.00000661355603940.056613 |