| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,71% | -10,42₫ | 26,92₫ | 30,88₫ | 16,50₫ | 16,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,43% | -328,46₫ | 355,37₫ | 632,95₫ | 10,41₫ | 26,92₫ |