| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,34% | -31,73₫ | 47,11₫ | 56,12₫ | 14,34₫ | 15,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.383,75% | 45,22₫ | 1,90₫ | 6.529,50₫ | 1,87₫ | 47,11₫ |