| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,92% | -0,0005897₫ | 0,001313₫ | 0,001458₫ | 0,0007006₫ | 0,0007230₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,42% | -0,004028₫ | 0,005340₫ | 0,01693₫ | 0,001282₫ | 0,001313₫ |