| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,23% | -2,72₫ | 11,71₫ | 281,68₫ | 4,45₫ | 8,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,66% | -0,1982₫ | 11,91₫ | 153,83₫ | 4,19₫ | 11,71₫ |