| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,43% | 10,87₫ | 23,42₫ | 51,13₫ | 13,92₫ | 34,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,01% | -27,50₫ | 50,92₫ | 120,84₫ | 10,40₫ | 23,42₫ |