| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,93% | -159,64₫ | 484,75₫ | 532,02₫ | 302,67₫ | 325,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,23% | -1.554,27₫ | 2.039,02₫ | 2.262,44₫ | 439,20₫ | 484,75₫ |