| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,69% | -7,65₫ | 12,81₫ | 14,64₫ | 1,84₫ | 5,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,62% | -3.376,87₫ | 3.389,68₫ | 4.377,26₫ | 7,50₫ | 12,81₫ |