| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,41% | -23,70₫ | 29,11₫ | 31,10₫ | 4,51₫ | 5,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,19% | -732,67₫ | 761,72₫ | 786,26₫ | 27,52₫ | 29,05₫ |