| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,80% | ₫-0.0000000069279387147712806-0.086927 | ₫0.0000000073860202800000010.087386 | ₫0.000000017785173960.071778 | ₫0.000000000453671640.094536 | ₫0.000000000458081565228720.094580 |