| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,58% | -0,02588₫ | 0,3016₫ | 1,06₫ | 0,1676₫ | 0,2757₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,45% | -2,86₫ | 3,16₫ | 6,10₫ | 0,2597₫ | 0,3016₫ |