| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,51% | 820,41₫ | 6.560,56₫ | 7.710,12₫ | 3.470,46₫ | 7.380,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,91% | -1.840,30₫ | 8.400,86₫ | 8.858,71₫ | 1.735,71₫ | 6.560,56₫ |