| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -24,10% | -3.681,83₫ | 15.279,19₫ | 22.075,20₫ | 7.629,08₫ | 11.597,36₫ |
| 2023 | +271,98% | 11.171,63₫ | 4.107,56₫ | 30.655,62₫ | 4.039,24₫ | 15.279,19₫ |
| 2022 | -58,19% | -5.710,64₫ | 9.812,95₫ | 15.610,32₫ | 2.698,96₫ | 4.102,31₫ |