| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,24% | 0,5242₫ | 0,6452₫ | 1,73₫ | 0,5868₫ | 1,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,57% | -18,18₫ | 18,82₫ | 21,06₫ | 0,5816₫ | 0,6452₫ |