| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,63% | -0,0002487₫ | 0,001335₫ | 0,001448₫ | 0,001026₫ | 0,001086₫ |
| 2025 Năm ngoái | +21,75% | 0,0002385₫ | 0,001096₫ | 0,001835₫ | 0,001008₫ | 0,001335₫ |