| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,66% | -39,77₫ | 48,11₫ | 91,23₫ | 2,71₫ | 8,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,92% | -56,31₫ | 104,42₫ | 107,89₫ | 3,13₫ | 48,11₫ |