| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,58% | 6,91₫ | 1.192,48₫ | 1.269,43₫ | 1.181,89₫ | 1.199,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,15% | -16.214,77₫ | 17.407,25₫ | 25.970,66₫ | 919,25₫ | 1.192,48₫ |