| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,23% | -2,02₫ | 13,23₫ | 43,25₫ | 10,12₫ | 11,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,58% | -921,50₫ | 934,74₫ | 1.162,19₫ | 11,81₫ | 13,23₫ |