| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,74% | -14.695,05₫ | 27.342,84₫ | 29.840,22₫ | 11.135,01₫ | 12.647,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,88% | -42.580,72₫ | 69.938,26₫ | 102.514,37₫ | 26.060,65₫ | 27.357,54₫ |