| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,02% | -9,46₫ | 59,06₫ | 90,35₫ | 44,74₫ | 49,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,65% | -165,05₫ | 224,11₫ | 268,78₫ | 46,14₫ | 59,06₫ |