| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,46% | -1,22₫ | 2,62₫ | 3,39₫ | 1,06₫ | 1,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,88% | -20,92₫ | 23,54₫ | 35,10₫ | 0,4831₫ | 2,62₫ |