| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,36% | -0,2384₫ | 0,6381₫ | 0,7067₫ | 0,3633₫ | 0,3997₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,13% | -33,44₫ | 34,08₫ | 36,72₫ | 0,6381₫ | 0,6381₫ |