| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,62% | -4.903,85₫ | 9.145,44₫ | 12.351,60₫ | 3.889,44₫ | 4.241,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,09% | -83.333,88₫ | 92.505,60₫ | 112.320,72₫ | 8.908,92₫ | 9.171,72₫ |