| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,18% | -6,03₫ | 18,73₫ | 22,87₫ | 10,83₫ | 12,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,46% | -5,12₫ | 23,85₫ | 235,26₫ | 14,06₫ | 18,73₫ |