| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,06% | 3.229,19₫ | 5.013.172,82₫ | 5.038.473,12₫ | 4.972.102,51₫ | 5.016.402,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,72% | -248.562,33₫ | 5.261.735,16₫ | 5.279.195,74₫ | 4.862.969,59₫ | 5.013.172,82₫ |