| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,75% | -2.324,85₫ | 3.826,72₫ | 4.400,98₫ | 755,96₫ | 1.501,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,60% | -83.153,45₫ | 86.980,17₫ | 87.076,43₫ | 3.798,69₫ | 3.826,72₫ |