| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,77% | -9,84₫ | 24,75₫ | 54,07₫ | 9,05₫ | 14,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,73% | -444,45₫ | 469,19₫ | 484,53₫ | 24,46₫ | 24,75₫ |