| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,50% | -22.656,70₫ | 146.214,75₫ | 199.168,20₫ | 95.105,45₫ | 123.558,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,44% | -735.288,95₫ | 881.240,25₫ | 1.035.095,05₫ | 97.476,50₫ | 145.951,30₫ |
| 2024 | -50,74% | -907.585,25₫ | 1.788.825,50₫ | 2.054.910,00₫ | 565.890,60₫ | 881.240,25₫ |
| 2023 | +107,07% | 925.236,40₫ | 864.116,00₫ | 2.057.544,50₫ | 586.176,25₫ | 1.789.352,40₫ |
| 2022 | -86,25% | -5.421.274,10₫ | 6.285.390,10₫ | 7.113.150,00₫ | 852.787,65₫ | 864.116,00₫ |
| 2021 | +867,09% | 5.636.170,27₫ | 650.010,18₫ | 14.338.266,25₫ | 644.187,94₫ | 6.286.180,45₫ |