| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,40% | -1.498,28₫ | 11.180,60₫ | 11.331,52₫ | 8.621,13₫ | 9.682,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +75,97% | 4.827,08₫ | 6.353,52₫ | 13.463,41₫ | 1.420,97₫ | 11.180,60₫ |