| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,26% | -3,98₫ | 27,91₫ | 41,77₫ | 21,03₫ | 23,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,57% | -48,70₫ | 76,61₫ | 123,14₫ | 23,57₫ | 27,91₫ |