| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,61% | -2,04₫ | 4,03₫ | 119,07₫ | 1,86₫ | 1,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,42% | -687,81₫ | 691,85₫ | 700,77₫ | 2,65₫ | 4,03₫ |