| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +74,77% | 0,0005680₫ | 0,0007596₫ | 0,002592₫ | 0,0006252₫ | 0,001328₫ |
| 2025 Năm ngoái | +87,27% | 0,0003540₫ | 0,0004056₫ | 0,003049₫ | 0,0002074₫ | 0,0007596₫ |