| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +26,53% | 0,05075₫ | 0,1913₫ | 0,6339₫ | 0,1760₫ | 0,2421₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,34% | -11,60₫ | 11,92₫ | 91,26₫ | 0,2940₫ | 0,3172₫ |