| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +39,95% | 811,04₫ | 2.030,24₫ | 3.557,86₫ | 1.641,49₫ | 2.841,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,81% | -5.435,29₫ | 7.465,53₫ | 7.712,95₫ | 1.142,32₫ | 2.030,24₫ |