| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,38% | -766,70₫ | 965,91₫ | 2.269,87₫ | 132,36₫ | 199,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,11% | -1.583,36₫ | 2.549,27₫ | 2.811,77₫ | 412,53₫ | 965,91₫ |