| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,60% | -0,4740₫ | 3,76₫ | 7,57₫ | 2,88₫ | 3,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,03% | -18,40₫ | 22,16₫ | 30,27₫ | 3,72₫ | 3,76₫ |