| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,49% | -415,69₫ | 2.377,23₫ | 3.309,54₫ | 1.951,49₫ | 1.961,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,99% | -10.821,51₫ | 13.198,73₫ | 14.410,73₫ | 2.044,39₫ | 2.377,23₫ |