| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,22% | 469,94₫ | 2.323,76₫ | 3.389,33₫ | 1.713,84₫ | 2.793,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,31% | -7.066,42₫ | 9.382,67₫ | 12.591,12₫ | 1.630,43₫ | 2.316,26₫ |