| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,31% | -36.881.625,49₫ | 77.964.582,95₫ | 88.616.336,56₫ | 40.177.602,06₫ | 41.082.957,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,89% | -9.526.309,02₫ | 87.490.891,97₫ | 129.408.194,01₫ | 36.576.405,57₫ | 77.964.582,95₫ |